Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống bữa sáng hương cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
có tép, cô đặc đông lạnh, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 69,2 mg 77%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 124 mg 3%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31 g | 15 | 0 g | 3,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62 g | 30 | 0 g | 7,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 8 | 0 g | 1,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93 g | 46 | 0 g | 11 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124 g | 61 | 0 g | 15 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 0,1 g | 24 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 0,1 g | 31 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống bữa sáng hương cam ít calodạng bột217 kcal / 100 g
- Nước cam buổi sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh, pha với nước45 kcal / 100 g
- Thức uống cam bữa sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh153 kcal / 100 g
- Nước camtươi45 kcal / 100 g
- Thức uống cam ăn sángsẵn sàng uống, có bổ sung dưỡng chất53 kcal / 100 g
- Bột đồ uống bữa sáng hương cam386 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh, pha với nước42 kcal / 100 g
- Juice concentrate orange177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống bữa sáng hương cam
100 g Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống bữa sáng hương cam có 49 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 61 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống bữa sáng hương cam có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống bữa sáng hương cam có 74 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ