Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g490 g12 g0,1 g
50 g50 g250 g6,1 g0,1 g
150 g150 g740 g18 g0,2 g
200 g200 g980,1 g24 g0,3 g
250 g250 g1230,1 g31 g0,4 g

Câu hỏi về nước cam

100 g nước cam có bao nhiêu calo?

100 g nước cam có 49 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g nước cam có bao nhiêu calo?

50 g nước cam có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g nước cam có bao nhiêu calo?

150 g nước cam có 74 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g nước cam có bao nhiêu calo?

200 g nước cam có 98 kcal, gồm 0,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g nước cam có bao nhiêu calo?

250 g nước cam có 123 kcal, gồm 0,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ