Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 231 mg 257%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 8 mg 50%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 385 mg 30%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2173,6 g82 g0 g
50 g50 g1091,8 g41 g0 g
150 g150 g3265,4 g123 g0 g
200 g200 g4347,2 g164 g0 g
250 g250 g5439 g205 g0 g

Câu hỏi về Thức uống cam

100 g Thức uống cam có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống cam có 217 kcal, gồm 3,6 g đạm, 82 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống cam có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống cam có 109 kcal, gồm 1,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống cam có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống cam có 326 kcal, gồm 5,4 g đạm, 123 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống cam có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống cam có 434 kcal, gồm 7,2 g đạm, 164 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống cam có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống cam có 543 kcal, gồm 9 g đạm, 205 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ