Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đồ uống hương vị trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp bột khô, ít calo, có chứa aspartame
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 87 g 32%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 404 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 560 mg 622%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1047 mg 81%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 1239 mg 99%
- Kali 498 mg 11%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 0,5 g | 87 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 8 g | 17 | 0 g | 7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 16 g | 35 | 0,1 g | 14 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 4 g | 9 | 0 g | 3,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 24 g | 52 | 0,1 g | 21 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 32 g | 70 | 0,1 g | 28 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 0,2 g | 44 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 0,7 g | 131 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 0,9 g | 175 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 1,1 g | 218 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước uống hương trái câydạng bột, ít calo, vitamin C, có chứa aspartam218 kcal / 100 g
- Thức uống hương trái câydạng bột, ít calo, bổ sung vitamin C200 kcal / 100 g
- Thức uống hương vị trái câydưới 3% nước ép, không tăng cường vitamin C64 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương dâudạng bột389 kcal / 100 g
- Nước hương trái câyđược làm ngọt bằng chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị punch trái câydạng bột, không thêm natri, pha với nước37 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt nhân tạo, tăng cường vitamin2 kcal / 100 g
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calođồ uống, có chất tạo ngọt ít calo329 kcal / 100 g
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-laít calo, có aspartam, dạng bột, pha với nước và đá29 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uốngdạng bột khô, ăn kiêng327 kcal / 100 g
Câu hỏi về đồ uống hương vị trái cây
100 g đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
100 g đồ uống hương vị trái cây có 218 kcal, gồm 0,5 g đạm, 87 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (8 g) đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8 g) đồ uống hương vị trái cây có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (16 g) đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (16 g) đồ uống hương vị trái cây có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (4 g) đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4 g) đồ uống hương vị trái cây có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (24 g) đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (24 g) đồ uống hương vị trái cây có 52 kcal, gồm 0,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (32 g) đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (32 g) đồ uống hương vị trái cây có 70 kcal, gồm 0,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
50 g đồ uống hương vị trái cây có 109 kcal, gồm 0,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g đồ uống hương vị trái cây có bao nhiêu calo?
150 g đồ uống hương vị trái cây có 327 kcal, gồm 0,7 g đạm, 131 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ