Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cà phê và cacao hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
lọc caffeine, có bột kem và chất tạo ngọt ít calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 440 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 35 g —
- Natri 500 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 122 mg 29%
- Phốt pho 451 mg 36%
- Kali 1856 mg 39%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,56 mg 62%
- Mangan 0,81 mg 35%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 440 | 9 g | 67 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 6,4 g | 28 | 0,6 g | 4,3 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 12,8 g | 56 | 1,2 g | 8,5 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 3,2 g | 14 | 0,3 g | 2,1 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 19,2 g | 84 | 1,7 g | 13 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 25,6 g | 113 | 2,3 g | 17 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 4,5 g | 33 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 660 | 14 g | 100 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 880 | 18 g | 133 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1100 | 23 g | 167 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hòa tan với bột kemgiảm calo509 kcal / 100 g
- Bột cà phê và cacao mochavới chất tạo trắng và chất làm ngọt ít calo506 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan mochadạng bột, có bột kem pha cà phê và chất tạo ngọt nhân tạo, đã khử caffeine440 kcal / 100 g
- Bột ca cao hòa tankhông sữa362 kcal / 100 g
- Thức uống ca-cao hoặc sô-cô-la hòa tancó đường, tăng cường vitamin, sẵn sàng uống, pha từ sữa ít béo71 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cacaocó aspartam, dạng bột, pha với nước29 kcal / 100 g
Câu hỏi về cà phê và cacao hòa tan
100 g cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
100 g cà phê và cacao hòa tan có 440 kcal, gồm 9 g đạm, 67 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (6,4 g) cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (6,4 g) cà phê và cacao hòa tan có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (12,8 g) cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (12,8 g) cà phê và cacao hòa tan có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
½ khẩu phần (3,2 g) cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (3,2 g) cà phê và cacao hòa tan có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (19,2 g) cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (19,2 g) cà phê và cacao hòa tan có 84 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
4 khẩu phần (25,6 g) cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (25,6 g) cà phê và cacao hòa tan có 113 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
50 g cà phê và cacao hòa tan có 220 kcal, gồm 4,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g cà phê và cacao hòa tan có bao nhiêu calo?
150 g cà phê và cacao hòa tan có 660 kcal, gồm 14 g đạm, 100 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ