Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 28,2 mg 176%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 102 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 141 mg 11%
  • Sắt 4,4 mg 25%
  • Magiê 327 mg 78%
  • Phốt pho 303 mg 24%
  • Kali 3535 mg 75%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 1,7 mg 74%
  • Selen 12,6 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35214 g73 g0,5 g
50 g50 g1767,2 g37 g0,3 g
150 g150 g52822 g110 g0,8 g
200 g200 g70429 g146 g1 g
250 g250 g88036 g183 g1,3 g

Câu hỏi về Cà phê hòa tan

100 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê hòa tan có 352 kcal, gồm 14 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê hòa tan có 176 kcal, gồm 7,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê hòa tan có 528 kcal, gồm 22 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê hòa tan có 704 kcal, gồm 29 g đạm, 146 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê hòa tan có 880 kcal, gồm 36 g đạm, 183 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ