Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cà phê hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, có chất làm trắng và chất tạo ngọt nhân tạo
510
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb59 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 510 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 59 g 22%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 25 g 126%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 59 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,7 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 909 mg 19%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 510 | 2 g | 59 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 255 | 1 g | 30 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 765 | 2,9 g | 89 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 1020 | 3,9 g | 119 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 1275 | 4,9 g | 149 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hòa tan mochadạng bột, có bột kem pha cà phê và chất tạo ngọt nhân tạo, đã khử caffeine440 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan với bột kemgiảm calo509 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan có đường vị Phápdạng bột, có thêm nước30 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan dạng bộtdạng bột120 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan với rau diếp xoăndạng bột355 kcal / 100 g
- Cà phê và cacao hòa tanlọc caffeine, có bột kem và chất tạo ngọt ít calo440 kcal / 100 g
- Bột hỗn hợp cà phêcó bột làm trắng đồ uống và chất tạo ngọt cường độ cao231 kcal / 100 g
- Bột cà phê hòa trộncó chất làm trắng đồ uống và đường393 kcal / 100 g
- Cà phê sữa hoặc bột cappuccino416 kcal / 100 g
- Trà hòa tanngọt, hĩng chanh, bột401 kcal / 100 g
Câu hỏi về cà phê hòa tan
100 g cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
100 g cà phê hòa tan có 510 kcal, gồm 2 g đạm, 59 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
50 g cà phê hòa tan có 255 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
150 g cà phê hòa tan có 765 kcal, gồm 2,9 g đạm, 89 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
200 g cà phê hòa tan có 1020 kcal, gồm 3,9 g đạm, 119 g carbohydrate và 58 g chất béo.
250 g cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?
250 g cà phê hòa tan có 1275 kcal, gồm 4,9 g đạm, 149 g carbohydrate và 73 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ