Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 72 mg 2%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,3 g3,5 g1,8 g
50 g50 g150,2 g1,8 g0,9 g
150 g150 g450,5 g5,3 g2,7 g
200 g200 g600,6 g7 g3,6 g
250 g250 g750,8 g8,8 g4,5 g

Câu hỏi về cà phê hòa tan có đường vị Pháp

100 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có bao nhiêu calo?

100 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có bao nhiêu calo?

50 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có bao nhiêu calo?

150 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có bao nhiêu calo?

200 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có bao nhiêu calo?

250 g cà phê hòa tan có đường vị Pháp có 75 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ