Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 1 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 49 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,6 g0,7 g0,2 g
50 g50 g40,3 g0,4 g0,1 g
150 g150 g110,9 g1,1 g0,3 g
200 g200 g141,2 g1,4 g0,4 g
250 g250 g181,5 g1,8 g0,5 g

Câu hỏi về Cà phê hòa tan

100 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê hòa tan có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê hòa tan có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê hòa tan có 11 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê hòa tan có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà phê hòa tan có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê hòa tan có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ