Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 416 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 52 g —
  • Natri 316 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41612 g70 g8,8 g
50 g50 g2086,1 g35 g4,4 g
150 g150 g62418 g105 g13 g
200 g200 g83224 g140 g18 g
250 g250 g104031 g175 g22 g

Câu hỏi về cà phê sữa hoặc bột cappuccino

100 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có bao nhiêu calo?

100 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có 416 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có bao nhiêu calo?

50 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có 208 kcal, gồm 6,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có bao nhiêu calo?

150 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có 624 kcal, gồm 18 g đạm, 105 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có bao nhiêu calo?

200 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có 832 kcal, gồm 24 g đạm, 140 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có bao nhiêu calo?

250 g cà phê sữa hoặc bột cappuccino có 1040 kcal, gồm 31 g đạm, 175 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ