Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cà phê hòa tan thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb75 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 28,2 mg 176%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
- Sắt 4,4 mg 25%
- Magiê 327 mg 78%
- Phốt pho 303 mg 24%
- Kali 3535 mg 75%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 1,7 mg 74%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 12 g | 75 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 6,1 g | 38 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 18 g | 113 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 24 g | 151 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 31 g | 189 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cà phê hòa tan thông thường
100 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?
100 g cà phê hòa tan thông thường có 353 kcal, gồm 12 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?
50 g cà phê hòa tan thông thường có 177 kcal, gồm 6,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?
150 g cà phê hòa tan thông thường có 530 kcal, gồm 18 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?
200 g cà phê hòa tan thông thường có 706 kcal, gồm 24 g đạm, 151 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?
250 g cà phê hòa tan thông thường có 883 kcal, gồm 31 g đạm, 189 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ