Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,96 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 30 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,1 g0,3 g0 g
50 g50 g10,1 g0,2 g0 g
150 g150 g30,2 g0,5 g0 g
200 g200 g40,2 g0,7 g0 g
250 g250 g50,3 g0,9 g0 g

Câu hỏi về cà phê hòa tan thông thường

100 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?

100 g cà phê hòa tan thông thường có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?

50 g cà phê hòa tan thông thường có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?

150 g cà phê hòa tan thông thường có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?

200 g cà phê hòa tan thông thường có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g cà phê hòa tan thông thường có bao nhiêu calo?

250 g cà phê hòa tan thông thường có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ