Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cola giảm đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
có gas, giảm đường, cola, chứa caffeine và chất tạo ngọt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,2 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0 g | 5,2 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,6 g | 6 | 0 g | 1,5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,2 g | 12 | 0 g | 3,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,8 g | 3 | 0 g | 0,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,8 g | 18 | 0 g | 4,6 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 118,4 g | 24 | 0 g | 6,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 0 g | 7,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 0 g | 13 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, với aspartame, không chứa caffein1 kcal / 100 g
- Soft drink cola flavour reduced sugar caffeinated26 kcal / 100 g
- Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc peppercó chứa aspartame, chứa caffeine2 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas không chứa caffeine44 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas ít calori không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Colathức uống có ga, với aspartame2 kcal / 100 g
- Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc peppercó chứa aspartam, có chứa caffein0 kcal / 100 g
- Thức uống có ga vị colakhông chứa caffeine41 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái câyhàm lượng trái cây <10%, giảm đường29 kcal / 100 g
Câu hỏi về cola giảm đường
100 g cola giảm đường có bao nhiêu calo?
100 g cola giảm đường có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,6 g) cola giảm đường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,6 g) cola giảm đường có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (59,2 g) cola giảm đường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,2 g) cola giảm đường có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,8 g) cola giảm đường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,8 g) cola giảm đường có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (88,8 g) cola giảm đường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (88,8 g) cola giảm đường có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (118,4 g) cola giảm đường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (118,4 g) cola giảm đường có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g cola giảm đường có bao nhiêu calo?
50 g cola giảm đường có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g cola giảm đường có bao nhiêu calo?
150 g cola giảm đường có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ