Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,4 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0 g | 6,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0 g | 3,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 0 g | 9,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 0 g | 16 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Soft drink carbonated cola flavour artificially sweetened caffeinated0 kcal / 100 g
- Soft drink cola flavour sugar-sweetened caffeinated32 kcal / 100 g
- Cola beverage with sweetener0 kcal / 100 g
- Cola giảm đườngcó gas, giảm đường, cola, chứa caffeine và chất tạo ngọt20 kcal / 100 g
- Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc peppercó chứa aspartame, chứa caffeine2 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas ít calori không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Energy Drink with caffeine taurine and vitamins with sweetener1 kcal / 100 g
- Bebida refrigerante cola sem açúcar0 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas không chứa caffeine44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated
100 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có bao nhiêu calo?
100 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có bao nhiêu calo?
50 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có bao nhiêu calo?
150 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có bao nhiêu calo?
200 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có 52 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có bao nhiêu calo?
250 g Soft drink, cola flavour, reduced sugar, caffeinated có 65 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ