Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,9 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0 g | 7,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0 g | 4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 0 g | 12 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 0 g | 20 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated
100 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có bao nhiêu calo?
100 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có bao nhiêu calo?
50 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có bao nhiêu calo?
150 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có bao nhiêu calo?
200 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có 64 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có bao nhiêu calo?
250 g Soft drink, cola flavour, sugar-sweetened, caffeinated có 80 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ