Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà đá
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, 4-<5 g carbohydrate
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb4,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0 g | 4,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0 g | 2,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 0 g | 6,8 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 0 g | 9 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 0 g | 11 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trà đá
100 g Trà đá có bao nhiêu calo?
100 g Trà đá có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Trà đá có bao nhiêu calo?
50 g Trà đá có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Trà đá có bao nhiêu calo?
150 g Trà đá có 27 kcal, gồm 0 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Trà đá có bao nhiêu calo?
200 g Trà đá có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Trà đá có bao nhiêu calo?
250 g Trà đá có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ