Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà đá
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb4,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 0 g | 4,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0 g | 2,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 0 g | 6,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 0 g | 8,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 0 g | 11 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trà đá
100 g Trà đá có bao nhiêu calo?
100 g Trà đá có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Trà đá có bao nhiêu calo?
50 g Trà đá có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Trà đá có bao nhiêu calo?
150 g Trà đá có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Trà đá có bao nhiêu calo?
200 g Trà đá có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Trà đá có bao nhiêu calo?
250 g Trà đá có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ