Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước giải khát không ga
Calo và thông tin dinh dưỡng
với chiết xuất trà, có đường và chất tạo ngọt
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb4,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0 g | 4,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0 g | 2,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 0 g | 6,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 0,1 g | 8,5 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống giải khát không gasvới chiết xuất trà, có hương vị, có đường23 kcal / 100 g
- Nước giải khát vị trà37 kcal / 100 g
- Nước ngọt trà ít đường0 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Soft drink not carbonated sugar added ready to drink41 kcal / 100 g
- Trà đácó đường và chất tạo ngọt18 kcal / 100 g
- Soft drink assorted tea flavours artificially sweetened0 kcal / 100 g
- Nắc camkhông có ga, có hũng vị38 kcal / 100 g
- Trà đen đápha sẵn, không đường0 kcal / 100 g
- Đồ uống trái câycó đường và chất tạo ngọt, 7–9 g carbohydrate31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước giải khát không ga
100 g Nước giải khát không ga có bao nhiêu calo?
100 g Nước giải khát không ga có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước giải khát không ga có bao nhiêu calo?
50 g Nước giải khát không ga có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước giải khát không ga có bao nhiêu calo?
150 g Nước giải khát không ga có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước giải khát không ga có bao nhiêu calo?
200 g Nước giải khát không ga có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước giải khát không ga có bao nhiêu calo?
250 g Nước giải khát không ga có 43 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ