Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 22,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 22,4 mg 25%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 1,2 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 12,9 mg 0%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230 g5,8 g0 g
50 g50 g120 g2,9 g0 g
150 g150 g350 g8,7 g0 g
200 g200 g460 g12 g0 g
250 g250 g580,1 g15 g0 g

Câu hỏi về Thức uống giải khát không gas

100 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống giải khát không gas có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống giải khát không gas có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống giải khát không gas có 35 kcal, gồm 0 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống giải khát không gas có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống giải khát không gas có 58 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ