Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 9,3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 16,3 mg 18%
  • Vitamin E 2,6 mg 18%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380 g9,5 g0 g
50 g50 g190 g4,7 g0 g
150 g150 g570 g14 g0 g
200 g200 g760 g19 g0 g
250 g250 g950 g24 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống giải khát không có ga

100 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống giải khát không có ga có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống giải khát không có ga có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống giải khát không có ga có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống giải khát không có ga có 76 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống giải khát không có ga có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống giải khát không có ga có 95 kcal, gồm 0 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ