Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 35,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,13 µg 0%
  • Vitamin C 13,3 mg 15%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 28,2 µg 7%
  • Vitamin B12 0,01 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 9,3 mg 1%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 4,2 mg 1%
  • Phốt pho 4,3 mg 0%
  • Kali 47,6 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390,2 g9,4 g0,1 g
50 g50 g200,1 g4,7 g0,1 g
150 g150 g590,3 g14 g0,2 g
200 g200 g790,4 g19 g0,3 g
250 g250 g980,5 g24 g0,3 g

Câu hỏi về Thức uống giải khát không gas

100 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống giải khát không gas có 39 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống giải khát không gas có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống giải khát không gas có 59 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống giải khát không gas có 79 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống giải khát không gas có 98 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ