Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ngọt có gas
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có trái cây, hàm lượng đường và chất tạo ngọt không rõ, trung bình
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb6,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,8 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2,4 mg 0%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 9,1 mg 1%
- Kali 3,2 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,2 µg 2%
- Iốt 0,87 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0 g | 6,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0 g | 3,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 55 | 0 g | 14 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 69 | 0 g | 17 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ngọt có gas vị chanh46 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước trái câyhàm lượng nước trái cây không rõ, có đường, trung bình45 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gashàm lượng trái cây không rõ, hàm lượng đường và chất tạo ngọt không rõ (trung bình)39 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái câyhàm lượng trái cây < 10%, có đường và chất tạo ngọt27 kcal / 100 g
- Nước giải khátcó đường và chất tạo ngọt, 2–<5 g carbohydrate, không caffeine12 kcal / 100 g
- Soft drink carbonated assorted fruit flavours sugar-sweetened40 kcal / 100 g
- Nước ngọt
- Soft drink soda water0 kcal / 100 g
- Nắc camkhông có ga, có hũng vị38 kcal / 100 g
- Thức uống có gas ít calokhác với cola hoặc pepper, có chứa natri saccharin, không chứa caffeine0 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ngọt có gas
100 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
100 g Nước ngọt có gas có 28 kcal, gồm 0 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
50 g Nước ngọt có gas có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
150 g Nước ngọt có gas có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
200 g Nước ngọt có gas có 55 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước ngọt có gas có bao nhiêu calo?
250 g Nước ngọt có gas có 69 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ