Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước giải khát
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường và chất tạo ngọt, 2–<5 g carbohydrate, không caffeine
12
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb2,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 0 g | 2,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0 g | 1,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 0 g | 4,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 0 g | 5,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 0 g | 7,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước giải khát có ga36 kcal / 100 g
- Nước giải khát ít calokhông caffeine0 kcal / 100 g
- Nước giải khát có gas không phải colanước giải khát có gas, có chứa aspartame0 kcal / 100 g
- Nước giải khát không gavới chiết xuất trà, có đường và chất tạo ngọt17 kcal / 100 g
- Nước giải khát vị trà37 kcal / 100 g
- Nước ngọt có ga0 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Nước ngọt có gaskhông có trái cây, hàm lượng đường và chất tạo ngọt không rõ, trung bình28 kcal / 100 g
- Đồ uống không cồntrung bình28 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gashàm lượng trái cây không rõ, có đường46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước giải khát
100 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?
100 g Nước giải khát có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?
50 g Nước giải khát có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?
150 g Nước giải khát có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?
200 g Nước giải khát có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?
250 g Nước giải khát có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ