Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g501,7 g11 g0 g
50 g50 g250,9 g5,6 g0 g
150 g150 g752,6 g17 g0 g
200 g200 g1003,4 g22 g0 g
250 g250 g1254,3 g28 g0 g

Câu hỏi về Nước giải khát

100 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?

100 g Nước giải khát có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?

50 g Nước giải khát có 25 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?

150 g Nước giải khát có 75 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?

200 g Nước giải khát có 100 kcal, gồm 3,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước giải khát có bao nhiêu calo?

250 g Nước giải khát có 125 kcal, gồm 4,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ