Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0 g | 8,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 0 g | 22 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước giải khát có ga
Vì sao nước giải khát có ga sủi bọt khi mở nắp?
Khí carbon dioxide được hòa tan trong nước dưới áp suất; khi mở nắp, áp suất giảm và khí thoát ra thành bọt. Đồ uống càng ấm thì khí thoát càng nhanh.
Mở nắp rồi bảo quản nước giải khát có ga thế nào để lâu mất ga?
Đậy nắp thật kín ngay sau khi rót và cất chai trong tủ lạnh; chai lạnh giữ khí tốt hơn chai để ở nhiệt độ phòng. Hạn chế lắc chai và rót nhẹ để không làm bọt trào.
Có nên cho nước giải khát có ga vào ngăn đá để làm lạnh nhanh không?
Không nên để quên trong ngăn đá: chất lỏng nở ra khi đông, có thể làm chai biến dạng hoặc vỡ. Muốn làm lạnh nhanh, đặt chai trong thau nước đá và kiểm tra thường xuyên.
Nước giải khát có ga khác nước ngọt thế nào?
Nước giải khát có ga là cách gọi đồ uống có bọt khí; nước ngọt thường chỉ đồ uống có vị ngọt và có thể có ga hoặc không. Vì cách gọi trong giao tiếp không hoàn toàn thống nhất, hãy nhìn thành phần để biết một sản phẩm có ga hay không.
Có thể thay nước giải khát có ga bằng nước có ga trong công thức pha chế không?
Được nếu công thức cần bọt và độ sủi, nhưng nước có ga không đường sẽ làm đồ uống bớt ngọt và nhạt vị hơn. Hãy thêm nước có ga ngay trước khi dùng để giữ bọt.
Rót nước giải khát có ga thế nào để ít trào bọt?
Làm lạnh trước, nghiêng ly và rót chậm dọc thành ly. Tránh rót vào ly còn dính xà phòng hoặc cặn bẩn, vì bọt có thể nổi lên nhanh.
Nguồn: slv 1828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ