Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,5 g4,8 g0 g
50 g50 g110,3 g2,4 g0 g
150 g150 g330,8 g7,2 g0 g
200 g200 g441 g9,6 g0 g
250 g250 g551,3 g12 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống trái cây

100 g Đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống trái cây có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống trái cây có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống trái cây có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống trái cây có 44 kcal, gồm 1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống trái cây có 55 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 7177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ