Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 1 mg 0%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430 g11 g0 g
50 g50 g220 g5,6 g0 g
150 g150 g650 g17 g0 g
200 g200 g860 g22 g0 g
250 g250 g1080 g28 g0 g

Câu hỏi về Soda nho

100 g Soda nho có bao nhiêu calo?

100 g Soda nho có 43 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soda nho có bao nhiêu calo?

50 g Soda nho có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soda nho có bao nhiêu calo?

150 g Soda nho có 65 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soda nho có bao nhiêu calo?

200 g Soda nho có 86 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soda nho có bao nhiêu calo?

250 g Soda nho có 108 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ