Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,67 mg 51%
  • Niacin (B3) 7,8 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,83 mg 49%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 2,4 µg 99%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 66 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,15 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,3 g8 g0 g
50 g50 g170,1 g4 g0 g
150 g150 g500,4 g12 g0 g
200 g200 g660,5 g16 g0 g
250 g250 g830,7 g20 g0 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực

100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực có 50 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực có 83 kcal, gồm 0,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ