Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540 g14 g0 g
50 g50 g270 g6,9 g0 g
150 g150 g810 g21 g0 g
200 g200 g1080 g28 g0 g
250 g250 g1350 g35 g0 g

Câu hỏi về Nước tăng lực

100 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Nước tăng lực có 54 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Nước tăng lực có 27 kcal, gồm 0 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Nước tăng lực có 81 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Nước tăng lực có 108 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Nước tăng lực có 135 kcal, gồm 0 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ