Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8 g —
  • Natri 71 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 4,9 mg 5%
  • Vitamin D 0,25 µg 1%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 2,8 mg 55%
  • Vitamin B6 0,73 mg 43%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,1 g9 g0,5 g
50 g50 g251 g4,5 g0,3 g
150 g150 g743,1 g13 g0,8 g
200 g200 g984,2 g18 g1,1 g
250 g250 g1235,2 g22 g1,3 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực

100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực có 49 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực có 74 kcal, gồm 3,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực có 98 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực có 123 kcal, gồm 5,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ