Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 29 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 54,9 mg 343%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 68,8 mg 4049%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 380 µg 15826%

Khoáng chất

  • Canxi 0,4 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0,01 mg 0%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 24 mg 1%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g80,3 g1,8 g0 g
50 g50 g40,1 g0,9 g0 g
150 g150 g120,4 g2,7 g0 g
200 g200 g160,5 g3,6 g0 g
250 g250 g200,6 g4,5 g0 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực dạng shot

100 g Thức uống tăng lực dạng shot có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực dạng shot có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực dạng shot có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực dạng shot có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực dạng shot có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực dạng shot có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực dạng shot có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực dạng shot có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực dạng shot có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực dạng shot có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ