Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Energy drink with added vitamins
Calo và thông tin dinh dưỡng
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb12 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 0,93 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Vitamin B6 1,5 mg 88%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 2,7 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 0,01 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0,16 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,08 µg 0%
- Iốt 0,4 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,4 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,2 g | 5,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,6 g | 18 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 0,8 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1 g | 29 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Energy drink with added vitamins
100 g Energy drink with added vitamins có bao nhiêu calo?
100 g Energy drink with added vitamins có 49 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Energy drink with added vitamins có bao nhiêu calo?
50 g Energy drink with added vitamins có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Energy drink with added vitamins có bao nhiêu calo?
150 g Energy drink with added vitamins có 74 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Energy drink with added vitamins có bao nhiêu calo?
200 g Energy drink with added vitamins có 98 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Energy drink with added vitamins có bao nhiêu calo?
250 g Energy drink with added vitamins có 123 kcal, gồm 1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ