Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 0,96 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2,9 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0,09 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,07 µg 0%
  • Iốt 0,22 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180 g4,4 g0 g
50 g50 g90 g2,2 g0 g
150 g150 g270 g6,6 g0 g
200 g200 g360 g8,8 g0 g
250 g250 g450 g11 g0 g

Câu hỏi về Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins

100 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có bao nhiêu calo?

100 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có bao nhiêu calo?

50 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có bao nhiêu calo?

150 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có 27 kcal, gồm 0 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có bao nhiêu calo?

200 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có bao nhiêu calo?

250 g Energy drink, energy water, teho, olvi, with added vitamins có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ