Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 3 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
  • Niacin (B3) 8 mg 50%
  • Vitamin B6 2 mg 118%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30,4 g0,4 g0 g
50 g50 g20,2 g0,2 g0 g
150 g150 g50,6 g0,6 g0 g
200 g200 g60,8 g0,8 g0 g
250 g250 g81 g1 g0 g

Câu hỏi về Energy drink with added vitamins, artificially sweetened

100 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có 3 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có 5 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Energy drink with added vitamins, artificially sweetened có 8 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ