Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 12,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,84 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,6 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 2,6 mg 1%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 26,5 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450 g11 g0 g
50 g50 g220 g5,5 g0 g
150 g150 g670 g16 g0 g
200 g200 g890,1 g22 g0 g
250 g250 g1120,1 g27 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 67 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 89 kcal, gồm 0,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 112 kcal, gồm 0,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ