Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 4 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 6,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,4 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Kali 63,7 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40 g0,9 g0 g
50 g50 g20 g0,5 g0 g
150 g150 g60 g1,4 g0 g
200 g200 g70,1 g1,8 g0 g
250 g250 g90,1 g2,3 g0,1 g

Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây

100 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ