Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống giải khát không gas
Calo và thông tin dinh dưỡng
với chiết xuất trà, có hương vị, không thêm đường và có chất làm ngọt
1
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 1 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 40,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 2,3 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 1 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 1 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước giải khát không gavới chiết xuất trà, có đường và chất tạo ngọt17 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Nước ngọt trà ít đường0 kcal / 100 g
- Soft drink assorted tea flavours artificially sweetened0 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước trái câyhàm lượng trái cây < 10%, không thêm đường và có chất tạo ngọt2 kcal / 100 g
- Soft drink assorted tea flavours reduced sugar18 kcal / 100 g
- Thức uống trái câykhông thêm đường, tạo ngọt nhân tạo, sẵn sàng uống0 kcal / 100 g
- Thức uống tăng lựckhông thêm đường và có chất tạo ngọt, được tăng cường vitamin9 kcal / 100 g
- Trà đen đápha sẵn, không đường0 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống giải khát không gas
100 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống giải khát không gas có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống giải khát không gas có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống giải khát không gas có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống giải khát không gas có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Thức uống giải khát không gas có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống giải khát không gas có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ