Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 8,3 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,1 g0,5 g–
50 g50 g10 g0,2 g–
150 g150 g30,1 g0,7 g–
200 g200 g40,1 g0,9 g–
250 g250 g50,2 g1,1 g–

Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ