Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống có gas hoặc nước trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng trái cây < 10%, không thêm đường và có chất tạo ngọt
2
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 10 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 8,3 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,1 g | 0,5 g | – |
| 50 g | 50 g | 1 | 0 g | 0,2 g | – |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,1 g | 0,7 g | – |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,1 g | 0,9 g | – |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,2 g | 1,1 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Nước ngọt có gaskhông có trái cây, có đường và chất tạo ngọt22 kcal / 100 g
- Đồ uống giải khát không có gahàm lượng trái cây <10%, không thêm đường và có chất tạo ngọt4 kcal / 100 g
- Nước giải khát vị trái cây dành cho người ăn kiêngđược tạo ngọt đậm0 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gasvới chiết xuất trà, có hương vị, không thêm đường và có chất làm ngọt1 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có gakhông thêm đường, sẵn sàng uống2 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây
100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ