Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 23,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 12 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280 g6,9 g0 g
50 g50 g140 g3,5 g0 g
150 g150 g420 g10 g0 g
200 g200 g560 g14 g0 g
250 g250 g700,1 g17 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây

100 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 28 kcal, gồm 0 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 42 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 56 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái cây có 70 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ