Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống có gas hoặc nước trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng trái cây >= 10% và < 50%, có đường
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,5 g —
- Natri 13,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,84 µg 0%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4,6 mg 0%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 2,7 mg 1%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 26,5 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Iốt 0,4 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0 g | 5,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 70 | 0 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 93 | 0,1 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 116 | 0,1 g | 28 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ngọt có gaskhông có trái cây, có đường và chất tạo ngọt22 kcal / 100 g
- Đồ uống giải khát không có gahàm lượng quả >= 10% và < 50%, có đường và chất tạo ngọt23 kcal / 100 g
- Nước ngọtcó nước ép trái cây, có đường38 kcal / 100 g
- Đồ uống trái câycó ga22 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có gakhông thêm đường, sẵn sàng uống2 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gashàm lượng trái cây không rõ, có đường46 kcal / 100 g
- Soft drink carbonated assorted fruit flavours sugar-sweetened40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây
100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 70 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 93 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 116 kcal, gồm 0,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ