Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,5 g —
  • Natri 13,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,84 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,6 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 2,7 mg 1%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 26,5 mg 1%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460 g11 g0 g
50 g50 g230 g5,7 g0 g
150 g150 g700 g17 g0 g
200 g200 g930,1 g23 g0 g
250 g250 g1160,1 g28 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 70 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 93 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 116 kcal, gồm 0,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ