Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống có gas hoặc nước trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng trái cây < 10%, không thêm đường và không chất tạo ngọt
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb4,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
- Natri 5 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0 g | 4,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0 g | 2,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 25 | 0 g | 6,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 33 | 0 g | 8,3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 42 | 0 g | 10 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Nước ngọt có gaskhông có trái cây, có đường và chất tạo ngọt22 kcal / 100 g
- Đồ uống giải khát không có gahàm lượng trái cây >= 10% và < 50%, không thêm đường13 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có gakhông thêm đường, sẵn sàng uống2 kcal / 100 g
- Nước táo có gashàm lượng táo >= 50% và <99%, không thêm đường30 kcal / 100 g
- Thức uống giải khát không gashàm lượng trái cây không rõ, có đường46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây
100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 42 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ