Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 5 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170 g4,2 g0 g
50 g50 g80 g2,1 g0 g
150 g150 g250 g6,3 g0 g
200 g200 g330 g8,3 g0 g
250 g250 g420 g10 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống có gas hoặc nước trái cây

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống có gas hoặc nước trái cây có 42 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ