Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 55 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 52%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 61 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 66,4 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 139 mg 33%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 3453 mg 73%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 30,7 mg 1333%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3467,4 g74 g0,2 g
50 g50 g1733,7 g37 g0,1 g
150 g150 g51911 g110 g0,3 g
200 g200 g69215 g147 g0,4 g
250 g250 g86519 g184 g0,5 g

Câu hỏi về trà hòa tan

100 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?

100 g trà hòa tan có 346 kcal, gồm 7,4 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?

50 g trà hòa tan có 173 kcal, gồm 3,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?

150 g trà hòa tan có 519 kcal, gồm 11 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?

200 g trà hòa tan có 692 kcal, gồm 15 g đạm, 147 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?

250 g trà hòa tan có 865 kcal, gồm 19 g đạm, 184 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ