Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà thảo mộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
hòa tan, có đường, đã pha
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb4,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 0 g | 4,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0 g | 2,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 0 g | 7,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 0 g | 9,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 0 g | 12 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trà thảo mộc
100 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
100 g Trà thảo mộc có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
50 g Trà thảo mộc có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
150 g Trà thảo mộc có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
200 g Trà thảo mộc có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?
250 g Trà thảo mộc có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ