Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Natri 27 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 44 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,1 g0 g0,2 g
50 g50 g10,1 g0 g0,1 g
150 g150 g30,2 g0 g0,3 g
200 g200 g40,2 g0 g0,4 g
250 g250 g50,3 g0 g0,5 g

Câu hỏi về Trà thảo mộc

100 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

100 g Trà thảo mộc có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

50 g Trà thảo mộc có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

150 g Trà thảo mộc có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

200 g Trà thảo mộc có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

250 g Trà thảo mộc có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ