Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 899 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 10,3 mg 69%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 899 | 0,6 g | 0 g | 100 g |
| 50 g | 50 g | 450 | 0,3 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1349 | 0,8 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1798 | 1,1 g | 0 g | 199 g |
| 250 g | 250 g | 2248 | 1,4 g | 0 g | 249 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hải cẩu râucó râu (oogruk), thịt, phơi khô, trong dầu (người bản địa alaska)367 kcal / 100 g
- Dầu hải cẩu đốmngười bản địa Alaska894 kcal / 100 g
- Dầu hải mãngười bản địa Alaska900 kcal / 100 g
- Hải cẩu râuthịt thú rừng, bản địa, oogruk, phơi khô bằng gió351 kcal / 100 g
- Mỡ sư tử biển Stellerthổ dân Alaska850 kcal / 100 g
- Mỡ hải cẩu râuthịt thú rừng, bản địa, sống770 kcal / 100 g
- Thịt sư tử biển Steller có mỡngười bản địa alaska242 kcal / 100 g
- Gan hải cẩu có vòngcó vòng, gan (người bản địa alaska)116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dầu hải cẩu râu
Dầu hải cẩu râu thường được ăn như thế nào?
Trong một số món ăn truyền thống của người Inuit ở Alaska, dầu này được chấm cùng thịt hoặc cá khô, đông lạnh; đôi khi ăn kèm quả mọng. Dùng lượng nhỏ để chấm giúp vị béo đặc trưng không lấn át món ăn.
Có thể dùng dầu hải cẩu râu để nấu ăn không?
Bạn có thể dùng một ít để làm ấm hoặc nấu cùng món thịt, cá, nhưng tránh đun lâu ở nhiệt độ cao vì dầu có thể bị khét và mất hương vị. Cách dùng làm nước chấm thường giữ được vị đặc trưng hơn.
Dầu hải cẩu râu được làm ra như thế nào?
Dầu được lấy từ lớp mỡ của hải cẩu râu, thường bằng cách làm tan mỡ rồi tách phần dầu. Cách sơ chế truyền thống và độ tinh lọc có thể khác nhau.
Bảo quản dầu hải cẩu râu ra sao để không bị ôi?
Đựng trong lọ kín, tránh ánh sáng và nhiệt; giữ lạnh sau khi mở. Nếu muốn để lâu, bạn có thể chia thành phần nhỏ và cấp đông, rồi rã đông trong ngăn mát.
Có thể thay dầu hải cẩu râu bằng gì khi làm món chấm?
Mỡ hoặc dầu động vật biển khác có thể thay về độ béo, nhưng hương vị không giống hẳn. Nếu chỉ cần chất béo để chấm, mỡ động vật hoặc dầu ăn có thể dùng được, song món ăn sẽ mất nét đặc trưng của dầu hải cẩu.
Dầu hải cẩu râu khác dầu hải cẩu đốm như thế nào?
Cả hai đều là dầu gần như toàn chất béo; dầu hải cẩu râu có 100 g chất béo trên mỗi 100 g, còn dầu hải cẩu đốm có 99,3 g. Dầu hải cẩu đốm có vitamin A cao hơn, nhưng hương vị còn tùy cách chế biến.
Dầu hải cẩu râu khác thịt hải cẩu râu ở điểm nào?
Dầu chủ yếu được dùng làm chất béo để chấm hoặc nấu, còn thịt là món ăn giàu đạm: mỗi 100 g thịt hải cẩu râu có 35,3 g protein, trong khi dầu có 0,6 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 167611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ