Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống nước ép rau củ và trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống, ít calo, có chất tạo ngọt ít calo, bổ sung vitamin C
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 4 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 105 µg 12%
- Vitamin C 25,1 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 24 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 4 | 0 g | 1,1 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 10 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 19 | 0 g | 5,2 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 5 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 29 | 0 g | 7,9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 38 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 6 | 0 g | 1,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 8 | 0 g | 2,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 10 | 0 g | 2,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợpcó bổ sung chất dinh dưỡng29 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái câygiảm đường, có bổ sung vitamin E39 kcal / 100 g
- Nước ép rau củ quả hỗn hợpnước ép 100%, bổ sung vitamin a, c, e46 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt nhân tạo, tăng cường vitamin2 kcal / 100 g
- Nước uống hương trái câydạng bột, ít calo, vitamin C, có chứa aspartam218 kcal / 100 g
- Đồ uống trái câycó đường và chất tạo ngọt, 7–9 g carbohydrate31 kcal / 100 g
- Nectar trái câycó chất tạo ngọt, ít đường23 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép rau củít natri, đóng hộp19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống nước ép rau củ và trái cây
100 g Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống nước ép rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống nước ép rau củ và trái cây có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ