Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Folate (B9) 12,2 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 4,9 mg 0%
  • Magiê 3,9 mg 1%
  • Phốt pho 4,3 mg 0%
  • Kali 64,9 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,1 g11 g0,1 g
50 g50 g220,1 g5,5 g0 g
150 g150 g670,2 g16 g0,1 g
200 g200 g900,3 g22 g0,2 g
250 g250 g1120,4 g27 g0,2 g

Câu hỏi về Nectar táo

100 g Nectar táo có bao nhiêu calo?

100 g Nectar táo có 45 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nectar táo có bao nhiêu calo?

50 g Nectar táo có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nectar táo có bao nhiêu calo?

150 g Nectar táo có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nectar táo có bao nhiêu calo?

200 g Nectar táo có 90 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nectar táo có bao nhiêu calo?

250 g Nectar táo có 112 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ