Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 4,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220 g5,3 g0 g
50 g50 g110 g2,6 g0 g
150 g150 g330,1 g7,9 g0 g
200 g200 g440,1 g11 g0 g
250 g250 g550,1 g13 g0 g

Câu hỏi về Néctar táo

100 g Néctar táo có bao nhiêu calo?

100 g Néctar táo có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Néctar táo có bao nhiêu calo?

50 g Néctar táo có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Néctar táo có bao nhiêu calo?

150 g Néctar táo có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Néctar táo có bao nhiêu calo?

200 g Néctar táo có 44 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Néctar táo có bao nhiêu calo?

250 g Néctar táo có 55 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F116600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ