Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mật hoa anh đào chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chất tạo ngọt nhân tạo
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb4,5 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,3 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,1 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 0,4 g | 6,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 0,6 g | 9 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 0,7 g | 11 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Mật hoa lý chua đencó chất tạo ngọt nhân tạo14 kcal / 100 g
- Mật hoa camcó chất tạo ngọt nhân tạo20 kcal / 100 g
- Anh đào chuacó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo31 kcal / 100 g
- Néctar táovới chất tạo ngọt nhân tạo22 kcal / 100 g
- Nectar trái cây hỗn hợpcó chất tạo ngọt nhân tạo22 kcal / 100 g
- Mứt anh đào chuacó chất tạo ngọt nhân tạo57 kcal / 100 g
- Nước ép anh đào chua59 kcal / 100 g
- Anh đào ngọtcó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo33 kcal / 100 g
- Nước spritzer mật hoa anh đào26 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt nhân tạo, tăng cường vitamin2 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mật hoa anh đào chua
100 g Mật hoa anh đào chua có bao nhiêu calo?
100 g Mật hoa anh đào chua có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Mật hoa anh đào chua có bao nhiêu calo?
50 g Mật hoa anh đào chua có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mật hoa anh đào chua có bao nhiêu calo?
150 g Mật hoa anh đào chua có 33 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Mật hoa anh đào chua có bao nhiêu calo?
200 g Mật hoa anh đào chua có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Mật hoa anh đào chua có bao nhiêu calo?
250 g Mật hoa anh đào chua có 55 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F2A2700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ