Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mật hoa lý chua đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chất tạo ngọt nhân tạo
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb2,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,3 g | 2,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,2 g | 1,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 0,5 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 0,6 g | 5 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 0,8 g | 6,3 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống quả lý chua đensản xuất thương mại, được làm ngọt đậm3 kcal / 100 g
- Mật hoa anh đào chuacó chất tạo ngọt nhân tạo22 kcal / 100 g
- Mật hoa camcó chất tạo ngọt nhân tạo20 kcal / 100 g
- Nectar trái cây hỗn hợpcó chất tạo ngọt nhân tạo22 kcal / 100 g
- Đồ uống lý chua đen1000 g đường/l trong xi-rô, dùng ngay43 kcal / 100 g
- Xi-rô lý chua đen500 g đường/l, cô đặc262 kcal / 100 g
- Nectar trái câycó chất tạo ngọt, ít đường23 kcal / 100 g
- Siro lý chua đenrất ngọt hoặc dành cho chế độ ăn kiêng, khuyến nghị pha loãng8 kcal / 100 g
- Nước ép lý chua đen55 kcal / 100 g
- Lý chua đencó đường, đóng hộp, để ráo72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mật hoa lý chua đen
100 g Mật hoa lý chua đen có bao nhiêu calo?
100 g Mật hoa lý chua đen có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Mật hoa lý chua đen có bao nhiêu calo?
50 g Mật hoa lý chua đen có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mật hoa lý chua đen có bao nhiêu calo?
150 g Mật hoa lý chua đen có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Mật hoa lý chua đen có bao nhiêu calo?
200 g Mật hoa lý chua đen có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Mật hoa lý chua đen có bao nhiêu calo?
250 g Mật hoa lý chua đen có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F3A3700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ